Gà H Mông, Kỹ Thuật Chăn Nuôi Hiệu Quả Nâng Cao Kinh Tế

Công ty sản xuất Tilama Việt Nam là đơn vị tiên phong trong sản xuất máy ép cám viên, máy băm chuối, máy xay nghiền cám…Trong chăn nuôi gà H’Mông thì cám viên là thức ăn không thể thiếu trong quá trình gà trưởng thành quý bà con có thể tìm hiểu máy ép cám viên gà H’mông tại công ty chúng tôi. Dưới đây là tất cả các kinh nghiệm, kỹ thuật cao để chăn nuôi gà H Mong đạt hiệu quả cao:

Kỹ thuật nuôi gà H Mong đen đem lại hiệu quả cao

Nguồn gốc gà H Mông đen ở đâu?

Gà đen H Mông là một giống gà đặc biệt có nguồn gốc từ các vùng núi cao nơi có đông đảo đồng bào người H’Mông và các dân tộc thiểu số sinh sống, trong đó có tỉnh Sơn La. Gà H Mông nổi bật với các đặc điểm như xương đen, thịt đen, phủ tạng đen, và da ngăm đen (màu chì), chân đen. Giống gà này có nhiều loại hình màu lông, nhưng phổ biến nhất là ba màu: hoa mơ, đen và trắng tuyền.

Gà đen H Mông lần đầu tiên được phát hiện tại Sơn La vào những năm 1999-2000, chủ yếu ở các huyện vùng cao như Sông Mã, Sốp Cộp, Mai Sơn, Thuận Châu, và Yên Châu. Giống gà này không chỉ nổi tiếng vì đặc điểm sinh học đặc biệt mà còn có giá trị dinh dưỡng và dược liệu cao, được người dân địa phương và các vùng lân cận rất ưa chuộng.

Những đặc điểm chính của giống gà H Mong cần phải biết:

1. Đặc Điểm Ngoại Hình

  • Màu lông: Gà H Mong có nhiều loại hình màu lông, trong đó phổ biến nhất là ba màu: hoa mơ, đen và trắng tuyền. Màu lông của chúng tạo nên vẻ đẹp độc đáo và dễ nhận diện.
  • Xương đen: Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của gà H Mông là xương của chúng có màu đen. Đây là một đặc điểm hiếm có và là điểm nhận dạng đặc trưng của giống gà này.
  • Thịt đen: Thịt gà H’Mông cũng có màu đen, không chỉ ở phần da mà cả phần thịt bên trong.
  • Da và chân: Da của gà H’Mông có màu ngăm đen (màu chì), và chân cũng có màu đen, phù hợp với tên gọi của giống gà này.

2. Đặc Điểm Sinh Học

  • Phủ tạng đen: Các bộ phận bên trong như gan, tim, phổi của gà H Mong cũng có màu đen, một đặc điểm rất đặc biệt và khác biệt so với các giống gà khác.
  • Kích thước: Gà H Mong thường có kích thước trung bình, với cân nặng của gà trưởng thành dao động từ 1.5 đến 2.5 kg, tùy thuộc vào giới tính và điều kiện nuôi dưỡng.

3. Đặc Điểm Sinh Trưởng và Phát Triển

  • Tốc độ tăng trưởng: Gà H Mông có tốc độ tăng trưởng trung bình. Chúng thường được nuôi theo phương thức chăn thả tự nhiên, kết hợp với nuôi nhốt.
  • Khả năng chống chịu: Giống gà này có khả năng chống chịu tốt với môi trường khắc nghiệt của vùng núi cao, nơi thời tiết có thể thay đổi đột ngột và khắc nghiệt.

4. Giá Trị Kinh Tế và Dinh Dưỡng

  • Giá trị dinh dưỡng: Thịt gà H Mông được đánh giá cao về giá trị dinh dưỡng, giàu protein và các khoáng chất. Thịt gà đen cũng được coi là có nhiều lợi ích cho sức khỏe, được người dân địa phương và các vùng lân cận ưa chuộng.
  • Giá trị kinh tế: Nhờ những đặc điểm độc đáo và giá trị dinh dưỡng cao, gà H’Mông có giá trị kinh tế cao, góp phần nâng cao thu nhập cho người chăn nuôi.

5. Tập Tính và Ứng Dụng

  • Tập tính sinh hoạt: Gà H Mong thích sống trong môi trường tự nhiên, thường kiếm ăn trên nương đồi và thích di chuyển. Chúng có bản năng tự kiếm ăn tốt, ăn tạp và có khả năng tìm kiếm thức ăn trong tự nhiên.
  • Ứng dụng trong chăn nuôi: Gà H Mông không chỉ được nuôi để lấy thịt mà còn có thể được sử dụng trong các bài thuốc dân gian và các món ăn đặc sản, làm tăng giá trị kinh tế và văn hóa của giống gà này.

So sánh giữa gà H Mong và gà (gà công nghiệp hoặc gà ta) có thể được thực hiện dựa trên nhiều tiêu chí như sau:

Tiêu chí

Gà H Mông

Gà công nghiệp, gà ta

Ngoại hình – Màu lông: Hoa mơ, đen, trắng tuyền – Màu lông: Đa dạng, phổ biến là vàng, trắng, đen
– Xương đen – Xương trắng hoặc xám nhạt
– Thịt đen – Thịt trắng hoặc hồng nhạt
– Da và chân ngăm đen – Da và chân vàng hoặc trắng
Đặc điểm sinh học – Phủ tạng đen – Phủ tạng màu thông thường (đỏ, hồng)
– Tăng trưởng trung bình – Tăng trưởng nhanh (gà công nghiệp), trung bình (gà ta)
Khả năng chống chịu – Khả năng chống chịu tốt với môi trường khắc nghiệt – Gà công nghiệp: Khả năng chống chịu kém, cần môi trường nuôi dưỡng tốt <br> – Gà ta: Khả năng chống chịu tốt hơn gà công nghiệp
Phương thức chăn nuôi – Chủ yếu là chăn thả tự nhiên, tự kiếm ăn – Gà công nghiệp: Nuôi nhốt trong chuồng, ăn thức ăn công nghiệp <br> – Gà ta: Kết hợp chăn thả và nuôi nhốt
Giá trị dinh dưỡng – Giàu protein, khoáng chất, có lợi cho sức khỏe – Giàu protein, nhưng hàm lượng dinh dưỡng có thể thấp hơn do phương thức nuôi công nghiệp hoặc khác nhau tùy giống
Giá trị kinh tế – Cao, thịt gà H Mong được coi là đặc sản – Gà công nghiệp: Giá trị kinh tế thấp do chi phí sản xuất lớn và giá thành thấp <br> – Gà ta: Giá trị kinh tế cao hơn gà công nghiệp, nhưng vẫn thấp hơn gà H’Mông
Ứng dụng – Dùng làm thực phẩm đặc sản, dược liệu – Thực phẩm phổ biến, ít dùng làm dược liệu
Thời gian nuôi – Dài hơn so với gà công nghiệp, tương đương hoặc ngắn hơn so với gà ta – Gà công nghiệp: Thời gian nuôi ngắn (khoảng 6-8 tuần) <br> – Gà ta: Thời gian nuôi trung bình (khoảng 4-6 tháng)
Tập tính sinh hoạt – Thích chăn thả, tự kiếm ăn, vận động nhiều – Gà công nghiệp: Ít vận động, nuôi nhốt <br> – Gà ta: Thích chăn thả, vận động nhiều

Yêu Cầu Chung Về Chuồng Trại Nuôi Gà Đen H’Mông

  1. Vị Trí Chuồng Trại

    • Cao ráo, thoáng mát: Chuồng cần được đặt ở nơi cao ráo, thoáng mát, dễ thoát nước để tránh ngập úng và ẩm ướt.
    • Cách xa các khu nuôi khác: Nên đặt chuồng gà cách xa các khu nuôi ngan, vịt, lợn, trâu, bò để tránh lây nhiễm dịch bệnh.
  2. Thiết Kế Chuồng Trại

    • Hình dạng: Chuồng có thể làm với hình dạng như một ngôi nhà hoặc dạng nhà sàn. Nếu làm nhà sàn, nền sàn nên để cao cách mặt đất khoảng 50 – 60 cm.
    • Chống gió lùa: Phía dưới chân sàn có thể quây bạt hoặc bao tải để tránh gió lùa từ gầm sàn lên.
    • Diện tích: Trung bình cứ khoảng 15 – 20 con gà trưởng thành cần 1 m² chuồng sàn. Ví dụ:
      • Quy mô nuôi 50 con gà: diện tích chuồng khoảng 3 – 4 m².
      • Quy mô nuôi 100 con gà: diện tích chuồng khoảng 6 – 8 m².
  3. Vật Liệu Làm Chuồng

    • Kết cấu: Chuồng có thể làm bằng tre, nứa, mái lợp lá cọ hoặc rơm rạ.
    • Sàn chuồng: Làm bằng tre, nứa hoặc lưới thép, với khoảng cách giữa các nan dát sàn từ 2 – 3 cm để phân gà rơi xuống dưới, tiện cho việc vệ sinh.
    • Que sàn: Gác thêm các que sàn để gà đậu lên khi ngủ.
  4. Thiết Kế Mái Chuồng

    • Mái thoải: Thiết kế mái thoải xuống để giữ ấm vào mùa đông và phản xạ nhiệt vào mùa hè, giữ mát cho chuồng.
    • Mái hiên: Đua ra khoảng 1 – 1,2 mét để hạn chế ánh nắng trực tiếp vào chuồng.
  5. Chuồng Dạng Nhà Sát Mặt Đất

    • Nền chuồng: Có thể láng xi măng hoặc gạch phẳng, với độ dốc 3 – 5° để tiện vệ sinh.
    • Sàn đậu: Làm các sàn cho gà đứng, vì gà thích đậu và ngủ trên cao. Nếu để gà nằm trực tiếp xuống nền đất hay nền xi măng dễ bị lạnh và nhiễm bệnh.

Chuẩn Bị Dụng Cụ và Chuồng Nuôi Gà Đen H’Mông

Chuồng Trại:

  • Vệ sinh và khử trùng: Chuồng trại và các dụng cụ chăn nuôi phải được cọ rửa sạch sẽ, để trống chuồng trước khi đưa gà vào nuôi từ 15 – 20 ngày.
    • Nền và tường chuồng: Nếu là chuồng xây, quét nước vôi đặc (nồng độ 40%) lên tường và nền. Sau khi khô, phun thuốc sát trùng theo hướng dẫn của cán bộ thú y hoặc cán bộ khuyến nông.
    • Các loại chuồng khác: Phun thuốc khử trùng trước khi thả gà vào.
    • Phun thuốc sát trùng: Sau khi làm xong chuồng, phun thuốc sát trùng ngay. Trước khi thả gà vào nuôi 1 – 2 ngày, phun tẩy uế lại một lần nữa. Đóng kín cửa chuồng khoảng 5 giờ sau khi phun để mùi thuốc bay hết trước khi thả gà.

Máng Ăn:

  • Giai đoạn úm gà con (2 tuần đầu): Sử dụng mẹt tre hoặc khay tôn kích thước 60 x 80 x 2,5 cm cho 80 – 100 gà con. Có thể dùng các vật dụng thay thế khác có sẵn trong gia đình.
  • Từ tuần thứ 3 trở đi: Dùng máng ăn dạng dài hoặc tròn. Máng dài có thiết diện hình thang, đáy nhỏ từ 5 – 8 cm, miệng rộng 7 – 13 cm, dài 1 – 1,5 mét, cao 4 – 8 cm, đế vững chắc tránh rơi vãi thức ăn. Máng tròn có thể bằng nhựa hoặc tôn, kiểu máng P50 Hunggari, nâng dần độ cao theo tuổi gà.

Máng Uống:

  • Máng tròn (gallon): Mua tại chợ, gồm phần đáy và thân nắp vào nhau làm bằng nhựa. Thể tích tùy theo tuổi gà:
    • Gà con: 1,5 – 2 lít
    • Gà dò hậu bị và sinh sản: 4 – 8 lít
  • Máng uống dài: Có độ dài tương đương máng ăn nhưng thiết diện nhỏ hơn. Hoặc tự thiết kế bằng ống tre, gỗ.

Chụp Sưởi và Quây Úm Gà:

  • Chụp sưởi: Cung cấp nhiệt độ cho gà con chưa có khả năng điều tiết thân nhiệt.
  • Quây úm: Dùng các tấm cót kích thước 2m x 0,6m x 0,6m. Với khoảng 100 con gà con, cần 3 tấm cót quây thành quây tròn đường kính 1,5 – 2m. Hoặc sử dụng bao tải và que tre, cọc gỗ để làm quây tròn hoặc vuông. Quây úm cao khoảng 50 – 60 cm, đậy bằng bao tải hoặc chiếu, cót để giữ ấm.
  • Lớp trấu: Trải lớp trấu dày khoảng 5 – 7 cm bên trong quây úm để giữ ấm. Trấu cần phải sạch, phơi khô, phun khử trùng hoặc phơi nắng 2-3 ngày liên tục để diệt khuẩn.

Bóng Điện Úm:

  • Nhiệt độ: Sử dụng bóng điện tròn hoặc bóng hồng ngoại có công suất 75w, 100w, 200w tùy số lượng gà và điều kiện thời tiết để đảm bảo độ ấm cho gà.
  • Điều chỉnh nhiệt độ: Dựa vào phản ứng của gà để điều chỉnh:
    • Gà tập trung gần bóng điện, chen lấn: Chuồng không đủ nhiệt, cần tăng thêm bóng điện.
    • Gà tản ra xa bóng điện, nháo nhác, há mỏ thở: Gà quá nóng, cần giảm nhiệt độ.
    • Gà tụm lại một phía: Bị gió lùa, cần che kín hướng gió.
  • Chiếu sáng: Gà con cần chiếu sáng suốt ngày đêm trong 3 tuần đầu, giảm dần thời gian chiếu sáng sau 4 – 6 tuần xuống 16h/ngày. Từ tuần thứ 7 – 9 không cần thắp thêm đèn, sử dụng ánh sáng tự nhiên.

Nước Uống:

  • Nước sạch: Cho gà uống nước sạch, tốt nhất pha thêm thuốc úm gà theo hướng dẫn của bác sĩ thú y hoặc pha thêm 5g đường Gluco và 1g Vitamin C/lít nước cho những ngày đầu. Nước uống cần hơi ấm (18 – 21°C).
  • Máng uống: Mua tại các cửa hàng bán đồ chăn nuôi, loại máng gallon tròn. Ví dụ, loại nhỏ bằng nhựa 0,85 – 1 lít cho 50 gà con hoặc 3,8 lít cho 100 gà con. Đặt máng uống ở vị trí dễ tiếp cận cho gà con, không bị máng ăn che khuất. Cho gà uống nước ấm sau khi ra khỏi lò ấp, sau 2 – 3 giờ mới cho ăn để tránh bị đầy bụng.

Thức Ăn và Công Thức Phối Trộn:

  • Nguyên liệu: Ngô, thóc, cám…
  • Công thức phối trộn: Đảm bảo dinh dưỡng và năng lượng cho gà, áp dụng các công thức khác nhau theo giai đoạn phát triển của gà.

A. Kỹ Thuật Chăm Sóc và Nuôi Dưỡng Gà Đen H’Mông Qua Các Giai Đoạn

1. Chăm Sóc Giai Đoạn Gà Con (0 – 6 Tuần Tuổi)

Quây Úm Gà Con:

  • Sử dụng cót cao 50 cm, quây tròn đường kính khoảng 1,5 – 2m. Mỗi quây úm được từ 100 – 200 con gà.
  • Chiếu sáng 24/24h trong 3 tuần đầu. Từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 6, giảm thời gian chiếu sáng xuống còn 16 giờ/ngày.

Nhiệt Độ Sưởi Ấm:

  • Tuần 1: Dưới đèn úm 35-33°C, xung quanh chụp 32-31°C, nhiệt độ chuồng 30-28°C.
  • Tuần 2: Dưới đèn úm 32°C, xung quanh chụp 30-28°C, nhiệt độ chuồng 28-26°C.
  • Tuần 3: Dưới đèn úm 28°C, xung quanh chụp 28-26°C, nhiệt độ chuồng 26-24°C.
  • Tuần 4: Nhiệt độ chuồng 22-20°C.
  • Từ tuần 5 trở đi: Nhiệt độ chuồng 21-20°C.

Thức Ăn:

  • Trong 42 ngày đầu: Cho gà H Mong ăn cám viên nén dạng mảnh, tỷ lệ đạm 19 – 21%.
  • Sau 42 ngày: Phối trộn cám ngô, thóc, sắn khô với cám đậm đặc, bổ sung rau xanh, chuối, cơm thừa, củ quả.
  • Cho gà uống nước 2-3 giờ trước khi cho ăn. Thức ăn được trải đều vào nhiều khay, thay mới khoảng 2 giờ/lần. Mỗi ngày đêm cho ăn 9-10 lần.

Nước Uống:

  • Sử dụng chụp nước bằng nhựa, mỗi ô chuồng 50 con gà H Mong cần 1,5 – 2 lít/50 con.

Chuồng Úm:

  • Chuồng úm cho gà con 1 ngày tuổi phải che kín, sau đó nới rộng quây theo sự phát triển của gà.

2. Nuôi Gà Dò, Hậu Bị (7 – 20 Tuần Tuổi)

Phân Biệt Trống Mái Gà H Mong:

  • Tỷ lệ trống mái trong đàn nuôi sinh sản: 1 trống / 7-8 mái.
  • Gà nuôi thương phẩm không cần quan tâm tỷ lệ trống mái.

Thức Ăn:

  • Gà sinh sản: Cho ăn hạn chế theo bữa từ tuần thứ 10, khống chế lượng thức ăn để gà giữ vóc dáng trung bình.
  • Gà thương phẩm: Cho ăn theo nhu cầu, mỗi ngày trung bình 0,24kg/con.
  • Mật độ nuôi: 8-10 gà/m² với chất độn chuồng dày 6-7 cm.
  • Thời gian chiếu sáng: Từ tuần thứ 7 trở đi, lợi dụng ánh sáng tự nhiên.

Nước Uống:

  • Sử dụng máng uống dài hoặc gallon, thể tích 4 – 8 lít/50 con.

Chăm Sóc:

  • Gà từ 7-13 tuần tuổi: Cho ăn khống chế 3 bữa/ngày.
  • Gà từ 13-20 tuần tuổi: Hạn chế lượng thức ăn.

3. Kỹ Thuật Nuôi Dưỡng Gà H Mong Đẻ (Từ 21 Tuần Tuổi Trở Đi)

Mật Độ Nuôi:

  • Đảm bảo 4-4,5 con/m² chuồng.

Chiếu Sáng:

  • Bắt đầu kích thích chiếu sáng vào tuần thứ 20, tăng thêm 1 giờ mỗi tuần để đạt 14 giờ/ngày.
  • Cường độ chiếu sáng đạt 10 lux (3-4W/m²), bóng đèn lắp cách nhau 3-4m, công suất 40-60W.
  • Duy trì thời gian chiếu sáng cố định.

Ổ Đẻ:

  • Xếp cạnh tường chuồng, chiều cao 40 cm, đặt ở chỗ mát, lót trấu sạch thường xuyên.

Chuồng Nuôi:

  • Thông thoáng hoàn toàn, chỉ kéo rèm che khi có giông bão hoặc trời lạnh.

Thức Ăn:

  • Khi gà bước vào tuần thứ 20, chuyển sang thức ăn gà đẻ.
  • Khi tỷ lệ đẻ đạt 5%, tăng dần mức ăn đến mức cao nhất tại tỷ lệ đẻ 40-50%, giữ nguyên đến đỉnh đẻ.
  • Sau đỉnh đẻ, giảm mức ăn từ từ, không đột ngột, đến mức thấp nhất 92-95% so với mức ăn đỉnh.
  • Sử dụng máng ăn cho 25 con/máng (máng P50), hàng ngày nắm chắc số lượng gà để lấy thức ăn đủ.

Nước Uống:

  • Sử dụng máng uống dài đặt trên rãnh thoát nước có chụp song sắt. Mật độ 2 máng dài cho 100 gà (máng tôn dài 1,2m).

Chất Độn Chuồng:

  • Giữ khô sạch, thay ngay khi ẩm ướt bằng trấu hoặc dăm bào đã sát trùng, rắc vôi bột vào chỗ nền chuồng bị ướt.

Cai Ấp:

  • Chuồng riêng để nhốt gà H Mong ấp, không đặt ổ đẻ hoặc dụng cụ tạo chỗ khuất.
  • Hàng ngày kiểm tra gà ấp bóng, đưa về chuồng cai ấp.
  • Thả gà trống vào chuồng cai ấp để quấy rối, tỷ lệ 1 trống/30 mái.
  • Gà mái trong quá trình cai ấp không được thả ra vườn, nuôi nhốt hoàn toàn trong chuồng, cho ăn đầy đủ dinh dưỡng, uống thêm vitamin ADE và Bcomplex 1 lần/tuần.

Lưu Ý:

  • Thức ăn phối chế đảm bảo đủ dinh dưỡng, sử dụng thức ăn bổ sung động vật, thực vật, Premix khoáng vi lượng và vitamin.
  • Không sử dụng nguyên liệu bị mốc, bột cá mặn (hàm lượng muối cao), đỗ tương phải rang chín.

Các bước chăm sóc và nuôi dưỡng này sẽ giúp đảm bảo sức khỏe và năng suất của đàn gà đen H Mông, phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

Phòng Bệnh Đối Với Đàn Gà H’Mông

Để đảm bảo đàn gà H’Mông khỏe mạnh và phát triển tốt, việc phòng bệnh là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là các kỹ thuật và lịch trình tiêm phòng bệnh bằng thuốc và vaccine.

Nguyên Tắc Phòng Bệnh Bằng Vaccine

  1. Tuân Thủ Lịch Tiêm Phòng:
    • Tiêm phòng vaccine cho gà theo lịch hướng dẫn.
  2. Ba Đúng Khi Tiêm Vaccine:
    • Đúng Tuổi: Tiêm vaccine cho gà ở đúng tuổi yêu cầu.
    • Đúng Kỹ Thuật: Tuân thủ đúng kỹ thuật tiêm vaccine.
    • Đúng Liều Lượng: Sử dụng đúng liều lượng vaccine cần thiết.
  3. Không Tiêm Khi Gà Bị Ốm:
    • Tránh tiêm vaccine cho gà khi chúng đang bị bệnh.
  4. Mua Vaccine Đúng Chỗ:
    • Mua vaccine ở các cửa hàng được phép kinh doanh thuốc thú y.
  5. Bảo Quản Vaccine Đúng Cách:
    • Vaccine cần được bảo quản ở ngăn mát hoặc trong phích có đá lạnh, pha chế theo đúng hướng dẫn của nơi sản xuất.
  6. Ghi Chép Sau Khi Tiêm Vaccine:
    • Ghi lại ngày tiêm vaccine, tên đàn gà, loại vaccine và số lần tiêm vào sổ tay.

B. Lịch Trình Tiêm Phòng Bệnh Cho Gà H’Mông

Phương Án 1:

  • Ngày 1: Tiêm vaccine Marek.
  • Ngày 3-5: Nhỏ mắt, mũi vaccine Newcastle lần 1 (Hitchner B1).
  • Ngày 7: Uống vaccine Gumboro lần 1.
  • Ngày 14-15: Tiêm vaccine Đậu (tiêm dưới da hoặc cánh).
  • Ngày 18-21: Uống vaccine Gumboro lần 2.
  • Ngày 28: Nhỏ mắt, mũi vaccine Newcastle lần 2 (Lasota).
  • Ngày 35-37: Uống vaccine Gumboro lần 3.
  • Ngày 42: Tiêm vaccine Dịch tả lần 1.
  • Ngày 56: Tiêm vaccine tụ huyết trùng lần 1.
  • Ngày 70: Tiêm vaccine Newcastle hệ 1.
  • Ngày 84: Tiêm vaccine Dịch tả lần 2.
  • Ngày 98: Tiêm vaccine tụ huyết trùng lần 2.

Phương Án 2:

  • Ngày 1: Tiêm vaccine Marek.
  • Ngày 3-5: Nhỏ mắt, mũi vaccine Newcastle lần 1 (Hitchner B1).
  • Ngày 7: Uống vaccine Gumboro lần 1.
  • Ngày 14-15: Tiêm vaccine Đậu (tiêm dưới da hoặc cánh).
  • Ngày 18-21: Uống vaccine Gumboro lần 2.
  • Ngày 28: Nhỏ mắt, mũi vaccine Newcastle lần 2 (Lasota).
  • Ngày 35-37: Uống vaccine Gumboro lần 3.
  • Ngày 42: Tiêm vaccine Dịch tả lần 1.
  • Ngày 56: Tiêm vaccine Newcastle hệ 1.
  • Ngày 70: Tiêm vaccine tụ huyết trùng lần 1.
  • Ngày 84: Tiêm vaccine Dịch tả lần 2.
  • Ngày 98: Tiêm vaccine tụ huyết trùng lần 2.

Vaccine Cúm Gia Cầm

  • Vaccine cúm gia cầm: Trong quá trình nuôi gà sinh sản, cứ cách 4 đến 5 tháng lại tiến hành tiêm nhắc lại vaccine cúm gia cầm.
  • Loại vaccine: Có thể dùng vaccine H5N1 của Trung Quốc hoặc vaccine H5N2 của hãng Intervet Hà Lan sản xuất. Cả hai loại đều có giá trị bảo hộ tương đương.

Lưu Ý:

  • Thực hiện đúng lịch tiêm phòng vaccine là yếu tố quan trọng để phòng ngừa bệnh tật và đảm bảo sức khỏe cho đàn gà.
  • Ghi chép và quản lý sổ tay tiêm phòng vaccine cẩn thận để theo dõi và điều chỉnh kịp thời nếu cần.
  • Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở đàn gà sau khi tiêm phòng, cần liên hệ ngay với cán bộ thú y để được tư vấn và xử lý.

Áp dụng công nghệ mới tự làm cám viên tại nhà nâng cao lợi nhuận trong chăn nuôi gà H Mong.

Hiện nay máy ép cám viên gia đình đến máy ép cám viên công nghiệp năng suất cao, Tilama Việt Nam chúc quý bà con lựa chọn được sản phẩm phù hợp với công việc chăn nuôi cũng cũng như kinh doanh của mình. Chúng tôi tin rằng sự lựa chọn của quý bà con không chỉ là việc mua sắm, mà còn là việc đầu tư vào tương lai, vào sự phát triển của ngành chăn nuôi, và Tilama sẵn lòng đồng hành cùng bạn trên con đường đó.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *